NHỮNG CÔNG VIỆC NÀO SẼ THAY ĐỔI MẠNH TRONG 5 NĂM TỚI? KHI TƯƠNG LAI VIỆC LÀM KHÔNG CHỈ ĐƯỢC QUYẾT ĐỊNH BỞI AI
Không phải mọi công việc có nguy cơ bị AI tác động đều sẽ biến mất. Nhưng khi công nghệ có thể đảm nhận ngày càng nhiều nhiệm vụ, doanh nghiệp sẽ thay đổi cách tổ chức công việc, nhu cầu tuyển dụng và tiêu chuẩn đánh giá năng lực. Trong giai đoạn 2026–2031, điều gì thực sự chờ đợi thị trường lao động?
TƯƠNG LAI CỦA MỘT NGHỀ NGHIỆP CÓ THỂ THAY ĐỔI TRƯỚC KHI NGHỀ ĐÓ BIẾN MẤT
Trong nhiều năm, tự động hóa thường gắn với hình ảnh robot thay thế con người trên dây chuyền sản xuất. Nhưng sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đang mở rộng phạm vi thay đổi sang những công việc từng được xem là đặc trưng của lao động trí óc: viết nội dung, xử lý dữ liệu, tổng hợp báo cáo, hỗ trợ khách hàng và thực hiện các tác vụ văn phòng.
Một công cụ AI có thể soạn bản nháp email trong vài giây, tổng hợp một lượng lớn tài liệu hoặc hỗ trợ phân tích dữ liệu mà trước đây nhân viên phải mất nhiều giờ xử lý. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn hơn việc công nghệ có thể thay thế con người hay không: nếu một phần đáng kể công việc có thể được thực hiện nhanh hơn bằng máy móc, doanh nghiệp sẽ còn cần bao nhiêu nhân sự, và những người tiếp tục làm việc sẽ cần những năng lực gì?
Theo Future of Jobs Report 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), dựa trên kỳ vọng của các nhà tuyển dụng được khảo sát, đến năm 2030, các xu hướng kinh tế, công nghệ, nhân khẩu học và chuyển đổi xanh có thể tạo ra 170 triệu việc làm mới, đồng thời khiến 92 triệu việc làm hiện tại bị dịch chuyển. Tổng cộng, khoảng 22% số việc làm được phân tích sẽ trải qua quá trình tạo mới hoặc dịch chuyển, với mức tăng ròng dự kiến là 78 triệu việc làm. Đây là dự báo toàn cầu, không phải kết quả đã xảy ra và cũng không phải dự báo riêng cho Việt Nam.
Ở Việt Nam, báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) công bố ngày 16/4/2026 cho biết khoảng 11,5 triệu lao động đang làm những công việc có nhiệm vụ có khả năng chịu ảnh hưởng của AI tạo sinh, tương đương khoảng một phần năm lực lượng lao động. Tuy nhiên, ILO nhận định sự biến đổi nhiệm vụ bên trong công việc có khả năng xảy ra phổ biến hơn so với việc thay thế lao động trên diện rộng. Chỉ khoảng một triệu lao động thuộc nhóm công việc vừa có mức độ dễ tự động hóa cao, vừa có tính chuẩn hóa cao.
Những dữ liệu này cho thấy tương lai việc làm không thể được giải thích đơn giản bằng nhận định “AI sẽ cướp việc của con người”. Công nghệ có thể làm giảm nhu cầu đối với một số nhiệm vụ, tăng năng suất của những nhiệm vụ khác và tạo ra nhu cầu mới ở những lĩnh vực chưa phát triển đầy đủ.
Do đó, để nhận diện những công việc sẽ thay đổi mạnh trong giai đoạn 2026–2031, cần xem xét đồng thời ba yếu tố: nhiệm vụ nào có thể được tự động hóa, những xu hướng nào đang làm thay đổi nhu cầu nhân lực và những kỹ năng nào sẽ quyết định khả năng thích ứng của người lao động.
NHỮNG NHÓM CÔNG VIỆC SẼ THAY ĐỔI MẠNH VÀ NGUYÊN NHÂN ĐẰNG SAU
1. Công việc hành chính, nhập liệu và hỗ trợ văn phòng: Nhóm chịu áp lực tái cấu trúc rõ rệt
Trong các nhóm nghề nghiệp có khả năng chịu tác động của AI, công việc hành chính – văn thư là một trong những nhóm đáng chú ý nhất.
Đặc điểm chung của nhiều nhiệm vụ thuộc nhóm này là xử lý thông tin theo quy trình tương đối ổn định: nhập và đối chiếu dữ liệu, phân loại hồ sơ, chuẩn bị tài liệu, cập nhật hệ thống, lập báo cáo định kỳ, sắp xếp lịch làm việc hoặc trả lời những câu hỏi thường gặp.
Khi các phần mềm có thể tự động trích xuất thông tin, nhận diện biểu mẫu, phân loại yêu cầu và tạo bản nháp tài liệu, thời gian cần thiết để thực hiện những nhiệm vụ trên có thể giảm đáng kể.
Báo cáo ILO về Việt Nam năm 2026 cho biết gần hai phần ba lao động trong nhóm công việc hỗ trợ hành chính – văn thư thuộc các nghề có mức độ dễ bị tác động bởi tự động hóa nhiệm vụ thông qua AI tạo sinh. Đây là chỉ báo về mức độ tiếp xúc với công nghệ, không có nghĩa hai phần ba số người làm hành chính sẽ mất việc.
Sự khác biệt nằm ở cách doanh nghiệp tổ chức công việc sau khi ứng dụng công nghệ.
Trước đây, một nhân viên hành chính có thể dành phần lớn thời gian để nhập dữ liệu, tổng hợp báo cáo và cập nhật hồ sơ. Khi những nhiệm vụ này được tự động hóa một phần, doanh nghiệp có thể giảm thời gian xử lý thủ công và chuyển nhân viên sang kiểm tra dữ liệu, phối hợp liên phòng ban, xử lý trường hợp ngoại lệ hoặc cải thiện quy trình.
Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng chuyển đổi theo cùng một cách. Một số doanh nghiệp có thể duy trì số lượng nhân sự nhưng tăng khối lượng công việc được xử lý. Một số khác có thể hạn chế tuyển mới hoặc sắp xếp lại các vị trí có nhiệm vụ trùng lặp. Kết quả còn phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, chất lượng hệ thống dữ liệu, chi phí triển khai và mức độ phức tạp của công việc.
Vì vậy, điều đáng lo không đơn thuần là nghề hành chính có biến mất hay không, mà là những vị trí chỉ phụ thuộc vào thao tác lặp lại sẽ khó duy trì lợi thế nếu không phát triển thêm năng lực.
Trong tương lai, nhân viên hành chính có thể cần thành thạo công cụ quản lý dữ liệu, kiểm tra tính chính xác của thông tin, bảo mật hồ sơ và phối hợp công việc. Khả năng xử lý tình huống không theo mẫu cũng trở nên quan trọng hơn, bởi những vấn đề ngoại lệ thường khó giải quyết chỉ bằng một quy trình tự động.
Sự thay đổi lớn nhất của nhóm nghề này có thể không phải là biến mất hoàn toàn, mà là giảm tỷ trọng công việc thủ công và tăng yêu cầu về kiểm soát, phối hợp và vận hành hệ thống.
2. Kế toán, tài chính và các công việc xử lý dữ liệu: Từ ghi nhận thông tin sang phân tích và kiểm soát
Kế toán và tài chính là những lĩnh vực có nhiều quy trình được chuẩn hóa, từ phân loại chứng từ, đối chiếu giao dịch đến lập báo cáo định kỳ. Đây cũng là lý do công nghệ tự động hóa và AI có khả năng thay đổi đáng kể cách thực hiện công việc.
Ở cấp độ tác vụ, phần mềm có thể hỗ trợ trích xuất thông tin từ hóa đơn, phân loại giao dịch, phát hiện một số sai lệch và tạo báo cáo sơ bộ. AI cũng có thể giúp tổng hợp dữ liệu hoặc giải thích những biến động cần được kiểm tra thêm.
Tuy nhiên, việc tạo ra một báo cáo không đồng nghĩa với việc chịu trách nhiệm về tính chính xác của báo cáo đó. Dữ liệu đầu vào có thể thiếu, quy định có thể thay đổi, giao dịch có thể bất thường và những quyết định tài chính có thể tạo ra hệ quả pháp lý hoặc kinh doanh.
Do đó, khi các thao tác lặp lại được tự động hóa, giá trị của nhân sự không nhất thiết giảm đi; thay vào đó, trọng tâm công việc có thể dịch chuyển.
Một nhân viên kế toán trong tương lai có thể dành ít thời gian hơn cho việc nhập từng giao dịch, nhưng cần hiểu rõ hơn về kiểm soát nội bộ, phát hiện sai lệch, phân tích nguyên nhân và bảo đảm tuân thủ. Với những vị trí tài chính có tính tư vấn, khả năng giải thích dữ liệu và chuyển hóa thông tin thành quyết định kinh doanh sẽ càng quan trọng.
Điều này cũng ảnh hưởng đến con đường phát triển nghề nghiệp của người mới. Nếu trước đây các nhiệm vụ cơ bản là cơ hội để tích lũy kinh nghiệm và hiểu quy trình, việc tự động hóa có thể làm thay đổi cách người mới học nghề. Doanh nghiệp cần thiết kế lại hoạt động đào tạo để nhân viên trẻ không chỉ biết sử dụng công cụ mà còn hiểu bản chất nghiệp vụ, các nguyên tắc kiểm soát và cách xử lý ngoại lệ.
Cần phân biệt giữa hai tình huống: một công việc có nhiều nhiệm vụ có thể tự động hóa và một nghề nghiệp có thể bị thay thế hoàn toàn. Kế toán có thể chịu tác động lớn ở những nhiệm vụ xử lý dữ liệu theo khuôn mẫu, nhưng những hoạt động cần phán đoán chuyên môn, giải trình và chịu trách nhiệm vẫn đòi hỏi con người tham gia.
3. Chăm sóc khách hàng, bán hàng và dịch vụ: Tự động hóa giao tiếp cơ bản, gia tăng giá trị của sự thấu hiểu
Các công việc liên quan đến khách hàng cũng đang thay đổi nhanh chóng. Chatbot, trợ lý ảo và hệ thống quản lý quan hệ khách hàng có thể hỗ trợ trả lời câu hỏi phổ biến, phân loại yêu cầu, đề xuất sản phẩm và ghi nhận thông tin giao dịch.
Những nhiệm vụ có nội dung lặp lại, quy trình rõ ràng và dữ liệu đầy đủ thường có nhiều tiềm năng tự động hóa hơn. Điều này giúp doanh nghiệp phục vụ khách hàng ngoài giờ hành chính, giảm thời gian chờ và xử lý số lượng yêu cầu lớn hơn.
Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ không chỉ được quyết định bởi tốc độ phản hồi.
Khách hàng có thể cần giải thích khiếu nại phức tạp, hỗ trợ trong tình huống nhạy cảm, tư vấn một lựa chọn có nhiều điều kiện hoặc giải quyết vấn đề chưa từng xuất hiện trong dữ liệu trước đó. Những tình huống này đòi hỏi khả năng lắng nghe, đặt câu hỏi, đánh giá bối cảnh và đưa ra quyết định phù hợp.
Trong bán hàng, AI có thể hỗ trợ nghiên cứu khách hàng, gợi ý nội dung tiếp cận và tổng hợp lịch sử tương tác. Nhưng việc xây dựng lòng tin, đàm phán, hiểu động cơ mua hàng và xử lý những kỳ vọng chưa rõ ràng vẫn cần năng lực con người.
Báo cáo ILO về Việt Nam năm 2026 cho thấy tác động của AI đối với công việc bán hàng có thể mang tính bổ trợ, giúp nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng công việc. Điều này khác với một số nhiệm vụ hành chính mang tính lặp lại, nơi nguy cơ thay thế từng phần tác vụ rõ nét hơn.
Vì thế, trong những năm tới, doanh nghiệp có thể không cần nhiều nhân sự chỉ thực hiện những câu trả lời theo kịch bản, nhưng vẫn cần người có khả năng xử lý vấn đề phức tạp và duy trì quan hệ với khách hàng.
Đối với người lao động, việc chỉ ghi nhớ kịch bản tư vấn hoặc thực hiện thao tác trên phần mềm có thể không còn tạo ra nhiều khác biệt. Năng lực hiểu nhu cầu, xử lý tình huống, giao tiếp có trách nhiệm và sử dụng công cụ số sẽ trở thành lợi thế đáng kể.
4. Nội dung, thiết kế và truyền thông: Khi sản xuất nhanh hơn, năng lực định hướng trở nên quan trọng hơn
AI tạo sinh có thể tạo bản nháp bài viết, hình ảnh, nội dung quảng cáo, ý tưởng thiết kế và nhiều dạng sản phẩm truyền thông khác. Điều này làm giảm thời gian cần thiết để tạo ra phiên bản đầu tiên, đồng thời giúp doanh nghiệp thử nghiệm nhiều phương án với chi phí thấp hơn.
Tuy nhiên, khả năng tạo ra sản phẩm không đồng nghĩa với khả năng xác định sản phẩm nào phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
Một nội dung có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với khách hàng mục tiêu. Một hình ảnh có thể bắt mắt nhưng không đúng định vị thương hiệu. Một bài viết có thể chứa nhiều thông tin nhưng thiếu độ chính xác, chiều sâu hoặc góc nhìn riêng.
Vì vậy, công việc trong lĩnh vực nội dung và thiết kế có thể chuyển từ việc trực tiếp tạo ra mọi thành phần sang kết hợp nhiều năng lực: xác định vấn đề, xây dựng ý tưởng, lựa chọn phương án, kiểm chứng thông tin, chỉnh sửa sản phẩm và đánh giá hiệu quả.
Đối với truyền thông, hiểu biết về khách hàng, chiến lược thương hiệu, phân tích dữ liệu và khả năng đánh giá chất lượng nội dung sẽ quan trọng hơn việc chỉ thành thạo một công cụ.
WEF xếp các vai trò như chuyên gia dữ liệu lớn, kỹ sư fintech, chuyên gia AI và học máy, cùng nhà phát triển phần mềm và ứng dụng vào nhóm công việc tăng trưởng nhanh theo tỷ lệ trong dự báo đến năm 2030. Ngược lại, một số vị trí văn thư và hành chính nằm trong nhóm được dự báo suy giảm. Báo cáo cũng ghi nhận thiết kế đồ họa trong nhóm nghề chịu áp lực giảm theo kỳ vọng của các nhà tuyển dụng được khảo sát. Điều này không có nghĩa toàn bộ ngành sáng tạo sẽ suy giảm; nhu cầu đối với từng vai trò còn phụ thuộc vào cách doanh nghiệp sử dụng công nghệ và tổ chức hoạt động sáng tạo.
Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh của người làm nội dung hay thiết kế không chỉ nằm ở tốc độ sản xuất, mà còn ở khả năng hiểu thương hiệu, lựa chọn hướng sáng tạo phù hợp và chịu trách nhiệm về chất lượng cuối cùng.
5. Công nghệ, dữ liệu và an ninh mạng: Nhu cầu mới từ chính quá trình chuyển đổi số
Trong khi một số nhiệm vụ truyền thống có thể bị thu hẹp, quá trình ứng dụng công nghệ cũng tạo ra nhu cầu đối với những năng lực mới.
Doanh nghiệp càng phụ thuộc vào hệ thống số, dữ liệu và các công cụ AI thì càng cần người có khả năng xây dựng, tích hợp, vận hành và bảo vệ những hệ thống đó.
WEF dự báo các vai trò liên quan đến dữ liệu lớn, AI và học máy, phát triển phần mềm, cùng an ninh thông tin thuộc nhóm công việc tăng trưởng nhanh đến năm 2030. Đây là dự báo dựa trên kỳ vọng của doanh nghiệp toàn cầu, không phải bảo đảm rằng mọi vị trí thuộc các lĩnh vực này đều sẽ dễ tìm việc.
Đáng chú ý, nhu cầu công nghệ không chỉ giới hạn ở những người trực tiếp lập trình. Các doanh nghiệp còn cần nhân sự có thể kết nối nhu cầu kinh doanh với giải pháp kỹ thuật, quản lý dữ liệu, kiểm thử hệ thống, bảo đảm an toàn thông tin và hỗ trợ người dùng.
Một doanh nghiệp triển khai AI có thể cần chuyên gia kỹ thuật để xây dựng hệ thống, nhưng cũng cần người hiểu nghiệp vụ để xác định công cụ giải quyết vấn đề gì, nhân viên cần sử dụng ra sao và kết quả có thực sự cải thiện hiệu quả vận hành hay không.
Những vai trò giao thoa giữa công nghệ và chuyên môn ngành vì thế có thể trở nên quan trọng hơn. Ví dụ, nhân sự có kiến thức tài chính kết hợp kỹ năng phân tích dữ liệu, chuyên viên vận hành biết sử dụng tự động hóa hoặc người làm nhân sự hiểu cách đánh giá dữ liệu tuyển dụng có thể tạo ra giá trị ở nhiều bối cảnh khác nhau.
Tuy nhiên, đây cũng là nhóm nghề có yêu cầu học tập liên tục. Công cụ, nền tảng và tiêu chuẩn bảo mật thay đổi nhanh, khiến kiến thức từng có giá trị có thể cần được cập nhật thường xuyên.
Điều quan trọng không phải ai cũng phải chuyển sang làm công nghệ, mà là ngày càng nhiều ngành nghề sẽ cần hiểu biết công nghệ ở một mức độ nhất định.
6. Y tế, chăm sóc và giáo dục: Công nghệ hỗ trợ nhưng nhu cầu con người vẫn giữ vai trò lớn
Không phải mọi nhóm nghề tăng trưởng đều xuất phát từ công nghệ. Thay đổi nhân khẩu học, nhu cầu xã hội và sự mở rộng của các dịch vụ thiết yếu cũng có thể tạo ra nhu cầu nhân lực.
WEF dự báo các vai trò trong lĩnh vực chăm sóc, bao gồm điều dưỡng và hỗ trợ chăm sóc cá nhân, cùng một số công việc giáo dục có thể tăng trưởng đáng kể đến năm 2030. Các động lực được đề cập bao gồm thay đổi nhân khẩu học, gia tăng nhu cầu chăm sóc và mở rộng nhu cầu giáo dục.
Trong y tế, công nghệ có thể hỗ trợ quản lý hồ sơ, sắp xếp lịch, tổng hợp thông tin và một số hoạt động phân tích. Trong giáo dục, AI có thể hỗ trợ tạo tài liệu học tập, xây dựng bài tập và cá nhân hóa một phần trải nghiệm học tập.
Tuy nhiên, các công việc này còn liên quan đến những yếu tố khó quy đổi thành thao tác kỹ thuật đơn thuần: hiểu nhu cầu của từng người, đưa ra đánh giá trong bối cảnh cụ thể, xây dựng lòng tin và chịu trách nhiệm chuyên môn.
Một công cụ có thể giúp giáo viên chuẩn bị bài giảng nhanh hơn, nhưng không tự động giải quyết được mọi khó khăn trong lớp học. Tương tự, phần mềm có thể hỗ trợ xử lý thông tin y tế, nhưng không thay thế toàn bộ hoạt động chăm sóc và trách nhiệm chuyên môn của nhân viên y tế.
Do đó, trong các lĩnh vực này, công nghệ có thể làm thay đổi cách tổ chức và thực hiện công việc mà không nhất thiết làm giảm tương ứng nhu cầu đối với người lao động.
Đây cũng là lời nhắc rằng khi dự báo nghề nghiệp tương lai, không nên chỉ nhìn vào những ngành liên quan trực tiếp đến AI. Nhu cầu xã hội, chất lượng dịch vụ và khả năng cung cấp dịch vụ thiết yếu cũng là những yếu tố quan trọng định hình thị trường lao động.
7. Sản xuất, logistics và năng lượng xanh: Tự động hóa đi cùng những nhu cầu nhân lực mới
Trong lĩnh vực sản xuất và logistics, tự động hóa đã hiện diện qua robot công nghiệp, hệ thống quản lý kho, cảm biến và phần mềm tối ưu hóa vận hành. Trong những năm tới, sự kết hợp giữa dữ liệu, AI và tự động hóa có thể tiếp tục thay đổi cách doanh nghiệp tổ chức dây chuyền, quản lý hàng tồn kho và điều phối vận chuyển.
Một số nhiệm vụ thủ công, lặp lại có thể giảm dần, nhưng việc triển khai công nghệ cũng làm tăng nhu cầu về vận hành thiết bị, bảo trì, kiểm soát chất lượng, phân tích dữ liệu và phối hợp chuỗi cung ứng.
WEF xếp các vai trò liên quan đến xe điện, kỹ thuật môi trường và năng lượng tái tạo vào nhóm nghề tăng trưởng nhanh theo tỷ lệ đến năm 2030. Báo cáo cũng dự báo số lượng việc làm trong một số lĩnh vực nền tảng của nền kinh tế, như xây dựng, giao nhận và chế biến thực phẩm, có thể tăng về quy mô tuyệt đối.
Những xu hướng này cho thấy thị trường lao động tương lai sẽ không chỉ được định hình bởi AI. Chuyển đổi năng lượng, phát triển cơ sở hạ tầng, thay đổi chuỗi cung ứng và nhu cầu tiêu dùng cũng có thể tạo ra hoặc dịch chuyển việc làm.
Đối với Việt Nam, tác động cụ thể sẽ phụ thuộc vào tốc độ đầu tư, chiến lược phát triển ngành, mức độ ứng dụng công nghệ và khả năng đào tạo nhân lực. Vì vậy, dự báo toàn cầu có thể giúp nhận diện xu hướng, nhưng không nên được sử dụng như một danh sách chắc chắn về những nghề sẽ tăng hoặc giảm tại Việt Nam.
8. Những kỹ năng nào sẽ quyết định khả năng thích ứng trong 5 năm tới?
Nếu sự thay đổi diễn ra ở cấp độ nhiệm vụ, câu hỏi quan trọng không chỉ là người lao động nên chọn nghề nào, mà còn là họ cần phát triển những năng lực gì để tiếp tục tạo ra giá trị.
Theo WEF, gần 40% kỹ năng cần thiết trong công việc được dự báo sẽ thay đổi trong giai đoạn 2025–2030. Khoảng 59% lực lượng lao động được khảo sát dự kiến cần được đào tạo lại hoặc nâng cao kỹ năng trong giai đoạn này. Đây là ước tính dựa trên kỳ vọng của doanh nghiệp, không phải tỷ lệ đã được xác nhận ở thời điểm hiện tại.
Có thể chia những năng lực quan trọng thành ba nhóm.
Thứ nhất, năng lực công nghệ và dữ liệu. Người lao động cần hiểu cách sử dụng các công cụ phù hợp với ngành nghề, biết đánh giá chất lượng đầu ra, kiểm tra thông tin và bảo vệ dữ liệu. Không phải ai cũng cần trở thành chuyên gia AI, nhưng khả năng làm việc hiệu quả cùng công nghệ sẽ ngày càng có giá trị.
Thứ hai, năng lực tư duy và giải quyết vấn đề. Khi công cụ có thể tạo ra bản nháp hoặc thực hiện thao tác theo hướng dẫn, con người cần xác định đúng vấn đề, đặt câu hỏi, đánh giá các phương án và nhận diện những kết quả thiếu chính xác. Tư duy phân tích, khả năng phán đoán và hiểu bối cảnh giúp phân biệt việc chỉ sử dụng công cụ với việc thực sự giải quyết được công việc.
Thứ ba, năng lực tương tác và thích ứng. Giao tiếp, hợp tác, quản lý cảm xúc, khả năng học hỏi và điều chỉnh trước thay đổi vẫn quan trọng trong môi trường làm việc có mức độ tự động hóa cao. Những năng lực này đặc biệt cần thiết khi công việc đòi hỏi phối hợp nhiều bộ phận, xử lý tình huống chưa có tiền lệ hoặc xây dựng quan hệ với khách hàng.
Tuy nhiên, không nên biến danh sách kỹ năng thành một bộ tiêu chuẩn chung áp dụng cho mọi người. Kỹ năng cần ưu tiên phụ thuộc vào nhiệm vụ thực tế, giai đoạn nghề nghiệp và hướng phát triển của từng ngành. Một nhân viên kế toán cần nền tảng nghiệp vụ và kiểm soát dữ liệu; một nhân viên dịch vụ cần khả năng hiểu nhu cầu khách hàng; một kỹ thuật viên cần kiến thức chuyên môn và khả năng vận hành hệ thống.
Vì vậy, chiến lược phù hợp không phải học tất cả công cụ mới xuất hiện, mà là xác định những nhiệm vụ có khả năng thay đổi trong công việc của mình, lựa chọn kỹ năng bổ sung có ích và thực hành chúng trong bối cảnh thực tế.
TƯƠNG LAI KHÔNG CHỈ THUỘC VỀ NHỮNG NGHỀ MỚI, MÀ CÒN THUỘC VỀ NHỮNG NGƯỜI BIẾT THÍCH ỨNG
Trong giai đoạn 2026–2031, thị trường lao động nhiều khả năng sẽ tiếp tục chứng kiến sự dịch chuyển giữa những nhiệm vụ có thể tự động hóa, những vai trò cần năng lực mới và những lĩnh vực tăng trưởng nhờ thay đổi kinh tế, công nghệ và nhân khẩu học.
Công việc hành chính, nhập liệu và xử lý dữ liệu theo khuôn mẫu có thể chịu áp lực tự động hóa rõ rệt. Các ngành tài chính, dịch vụ khách hàng, nội dung và truyền thông có thể thay đổi cách tổ chức công việc khi AI tham gia sâu hơn vào quy trình. Trong khi đó, công nghệ, dữ liệu, an ninh mạng, chăm sóc, giáo dục, sản xuất và năng lượng xanh có thể tạo ra những nhu cầu nhân lực mới hoặc gia tăng nhu cầu ở một số vai trò.
Nhưng cần thận trọng trước mọi dự báo. Một nghề có mức độ tiếp xúc cao với AI không đồng nghĩa nghề đó chắc chắn biến mất. Một nghề được dự báo tăng trưởng cũng không bảo đảm mọi ứng viên trong lĩnh vực ấy đều dễ tìm được việc làm. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào tốc độ ứng dụng công nghệ, quyết định đầu tư, nhu cầu khách hàng và khả năng thích ứng của doanh nghiệp lẫn người lao động.
Đối với doanh nghiệp, thách thức không chỉ là quyết định sử dụng công nghệ nào, mà còn là thiết kế lại công việc, đào tạo nhân sự và bảo đảm năng suất tăng lên đi cùng chất lượng việc làm. Đối với người lao động, thách thức là không ngừng cập nhật năng lực nhưng vẫn duy trì nền tảng chuyên môn, khả năng tư duy độc lập và trách nhiệm trong công việc.
Cuối cùng, tương lai nghề nghiệp không chỉ được quyết định bởi việc một công việc có thể được tự động hóa đến đâu. Nó còn phụ thuộc vào cách con người sử dụng công nghệ để giải quyết những nhu cầu thực tế.
Trong một thị trường lao động liên tục thay đổi, lợi thế bền vững không nhất thiết thuộc về người chọn đúng một nghề “hot” hôm nay, mà thuộc về người hiểu công việc mình làm, nhận ra những gì đang thay đổi và có khả năng phát triển cùng sự thay đổi đó.
Trong nhiều năm, tự động hóa thường gắn với hình ảnh robot thay thế con người trên dây chuyền sản xuất. Nhưng sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đang mở rộng phạm vi thay đổi sang những công việc từng được xem là đặc trưng của lao động trí óc: viết nội dung, xử lý dữ liệu, tổng hợp báo cáo, hỗ trợ khách hàng và thực hiện các tác vụ văn phòng.
Một công cụ AI có thể soạn bản nháp email trong vài giây, tổng hợp một lượng lớn tài liệu hoặc hỗ trợ phân tích dữ liệu mà trước đây nhân viên phải mất nhiều giờ xử lý. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn hơn việc công nghệ có thể thay thế con người hay không: nếu một phần đáng kể công việc có thể được thực hiện nhanh hơn bằng máy móc, doanh nghiệp sẽ còn cần bao nhiêu nhân sự, và những người tiếp tục làm việc sẽ cần những năng lực gì?
Theo Future of Jobs Report 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), dựa trên kỳ vọng của các nhà tuyển dụng được khảo sát, đến năm 2030, các xu hướng kinh tế, công nghệ, nhân khẩu học và chuyển đổi xanh có thể tạo ra 170 triệu việc làm mới, đồng thời khiến 92 triệu việc làm hiện tại bị dịch chuyển. Tổng cộng, khoảng 22% số việc làm được phân tích sẽ trải qua quá trình tạo mới hoặc dịch chuyển, với mức tăng ròng dự kiến là 78 triệu việc làm. Đây là dự báo toàn cầu, không phải kết quả đã xảy ra và cũng không phải dự báo riêng cho Việt Nam.
Ở Việt Nam, báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) công bố ngày 16/4/2026 cho biết khoảng 11,5 triệu lao động đang làm những công việc có nhiệm vụ có khả năng chịu ảnh hưởng của AI tạo sinh, tương đương khoảng một phần năm lực lượng lao động. Tuy nhiên, ILO nhận định sự biến đổi nhiệm vụ bên trong công việc có khả năng xảy ra phổ biến hơn so với việc thay thế lao động trên diện rộng. Chỉ khoảng một triệu lao động thuộc nhóm công việc vừa có mức độ dễ tự động hóa cao, vừa có tính chuẩn hóa cao.
Những dữ liệu này cho thấy tương lai việc làm không thể được giải thích đơn giản bằng nhận định “AI sẽ cướp việc của con người”. Công nghệ có thể làm giảm nhu cầu đối với một số nhiệm vụ, tăng năng suất của những nhiệm vụ khác và tạo ra nhu cầu mới ở những lĩnh vực chưa phát triển đầy đủ.
Do đó, để nhận diện những công việc sẽ thay đổi mạnh trong giai đoạn 2026–2031, cần xem xét đồng thời ba yếu tố: nhiệm vụ nào có thể được tự động hóa, những xu hướng nào đang làm thay đổi nhu cầu nhân lực và những kỹ năng nào sẽ quyết định khả năng thích ứng của người lao động.
NHỮNG NHÓM CÔNG VIỆC SẼ THAY ĐỔI MẠNH VÀ NGUYÊN NHÂN ĐẰNG SAU
1. Công việc hành chính, nhập liệu và hỗ trợ văn phòng: Nhóm chịu áp lực tái cấu trúc rõ rệt
Trong các nhóm nghề nghiệp có khả năng chịu tác động của AI, công việc hành chính – văn thư là một trong những nhóm đáng chú ý nhất.
Đặc điểm chung của nhiều nhiệm vụ thuộc nhóm này là xử lý thông tin theo quy trình tương đối ổn định: nhập và đối chiếu dữ liệu, phân loại hồ sơ, chuẩn bị tài liệu, cập nhật hệ thống, lập báo cáo định kỳ, sắp xếp lịch làm việc hoặc trả lời những câu hỏi thường gặp.
Khi các phần mềm có thể tự động trích xuất thông tin, nhận diện biểu mẫu, phân loại yêu cầu và tạo bản nháp tài liệu, thời gian cần thiết để thực hiện những nhiệm vụ trên có thể giảm đáng kể.
Báo cáo ILO về Việt Nam năm 2026 cho biết gần hai phần ba lao động trong nhóm công việc hỗ trợ hành chính – văn thư thuộc các nghề có mức độ dễ bị tác động bởi tự động hóa nhiệm vụ thông qua AI tạo sinh. Đây là chỉ báo về mức độ tiếp xúc với công nghệ, không có nghĩa hai phần ba số người làm hành chính sẽ mất việc.
Sự khác biệt nằm ở cách doanh nghiệp tổ chức công việc sau khi ứng dụng công nghệ.
Trước đây, một nhân viên hành chính có thể dành phần lớn thời gian để nhập dữ liệu, tổng hợp báo cáo và cập nhật hồ sơ. Khi những nhiệm vụ này được tự động hóa một phần, doanh nghiệp có thể giảm thời gian xử lý thủ công và chuyển nhân viên sang kiểm tra dữ liệu, phối hợp liên phòng ban, xử lý trường hợp ngoại lệ hoặc cải thiện quy trình.
Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng chuyển đổi theo cùng một cách. Một số doanh nghiệp có thể duy trì số lượng nhân sự nhưng tăng khối lượng công việc được xử lý. Một số khác có thể hạn chế tuyển mới hoặc sắp xếp lại các vị trí có nhiệm vụ trùng lặp. Kết quả còn phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, chất lượng hệ thống dữ liệu, chi phí triển khai và mức độ phức tạp của công việc.
Vì vậy, điều đáng lo không đơn thuần là nghề hành chính có biến mất hay không, mà là những vị trí chỉ phụ thuộc vào thao tác lặp lại sẽ khó duy trì lợi thế nếu không phát triển thêm năng lực.
Trong tương lai, nhân viên hành chính có thể cần thành thạo công cụ quản lý dữ liệu, kiểm tra tính chính xác của thông tin, bảo mật hồ sơ và phối hợp công việc. Khả năng xử lý tình huống không theo mẫu cũng trở nên quan trọng hơn, bởi những vấn đề ngoại lệ thường khó giải quyết chỉ bằng một quy trình tự động.
Sự thay đổi lớn nhất của nhóm nghề này có thể không phải là biến mất hoàn toàn, mà là giảm tỷ trọng công việc thủ công và tăng yêu cầu về kiểm soát, phối hợp và vận hành hệ thống.
2. Kế toán, tài chính và các công việc xử lý dữ liệu: Từ ghi nhận thông tin sang phân tích và kiểm soát
Kế toán và tài chính là những lĩnh vực có nhiều quy trình được chuẩn hóa, từ phân loại chứng từ, đối chiếu giao dịch đến lập báo cáo định kỳ. Đây cũng là lý do công nghệ tự động hóa và AI có khả năng thay đổi đáng kể cách thực hiện công việc.
Ở cấp độ tác vụ, phần mềm có thể hỗ trợ trích xuất thông tin từ hóa đơn, phân loại giao dịch, phát hiện một số sai lệch và tạo báo cáo sơ bộ. AI cũng có thể giúp tổng hợp dữ liệu hoặc giải thích những biến động cần được kiểm tra thêm.
Tuy nhiên, việc tạo ra một báo cáo không đồng nghĩa với việc chịu trách nhiệm về tính chính xác của báo cáo đó. Dữ liệu đầu vào có thể thiếu, quy định có thể thay đổi, giao dịch có thể bất thường và những quyết định tài chính có thể tạo ra hệ quả pháp lý hoặc kinh doanh.
Do đó, khi các thao tác lặp lại được tự động hóa, giá trị của nhân sự không nhất thiết giảm đi; thay vào đó, trọng tâm công việc có thể dịch chuyển.
Một nhân viên kế toán trong tương lai có thể dành ít thời gian hơn cho việc nhập từng giao dịch, nhưng cần hiểu rõ hơn về kiểm soát nội bộ, phát hiện sai lệch, phân tích nguyên nhân và bảo đảm tuân thủ. Với những vị trí tài chính có tính tư vấn, khả năng giải thích dữ liệu và chuyển hóa thông tin thành quyết định kinh doanh sẽ càng quan trọng.
Điều này cũng ảnh hưởng đến con đường phát triển nghề nghiệp của người mới. Nếu trước đây các nhiệm vụ cơ bản là cơ hội để tích lũy kinh nghiệm và hiểu quy trình, việc tự động hóa có thể làm thay đổi cách người mới học nghề. Doanh nghiệp cần thiết kế lại hoạt động đào tạo để nhân viên trẻ không chỉ biết sử dụng công cụ mà còn hiểu bản chất nghiệp vụ, các nguyên tắc kiểm soát và cách xử lý ngoại lệ.
Cần phân biệt giữa hai tình huống: một công việc có nhiều nhiệm vụ có thể tự động hóa và một nghề nghiệp có thể bị thay thế hoàn toàn. Kế toán có thể chịu tác động lớn ở những nhiệm vụ xử lý dữ liệu theo khuôn mẫu, nhưng những hoạt động cần phán đoán chuyên môn, giải trình và chịu trách nhiệm vẫn đòi hỏi con người tham gia.
3. Chăm sóc khách hàng, bán hàng và dịch vụ: Tự động hóa giao tiếp cơ bản, gia tăng giá trị của sự thấu hiểu
Các công việc liên quan đến khách hàng cũng đang thay đổi nhanh chóng. Chatbot, trợ lý ảo và hệ thống quản lý quan hệ khách hàng có thể hỗ trợ trả lời câu hỏi phổ biến, phân loại yêu cầu, đề xuất sản phẩm và ghi nhận thông tin giao dịch.
Những nhiệm vụ có nội dung lặp lại, quy trình rõ ràng và dữ liệu đầy đủ thường có nhiều tiềm năng tự động hóa hơn. Điều này giúp doanh nghiệp phục vụ khách hàng ngoài giờ hành chính, giảm thời gian chờ và xử lý số lượng yêu cầu lớn hơn.
Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ không chỉ được quyết định bởi tốc độ phản hồi.
Khách hàng có thể cần giải thích khiếu nại phức tạp, hỗ trợ trong tình huống nhạy cảm, tư vấn một lựa chọn có nhiều điều kiện hoặc giải quyết vấn đề chưa từng xuất hiện trong dữ liệu trước đó. Những tình huống này đòi hỏi khả năng lắng nghe, đặt câu hỏi, đánh giá bối cảnh và đưa ra quyết định phù hợp.
Trong bán hàng, AI có thể hỗ trợ nghiên cứu khách hàng, gợi ý nội dung tiếp cận và tổng hợp lịch sử tương tác. Nhưng việc xây dựng lòng tin, đàm phán, hiểu động cơ mua hàng và xử lý những kỳ vọng chưa rõ ràng vẫn cần năng lực con người.
Báo cáo ILO về Việt Nam năm 2026 cho thấy tác động của AI đối với công việc bán hàng có thể mang tính bổ trợ, giúp nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng công việc. Điều này khác với một số nhiệm vụ hành chính mang tính lặp lại, nơi nguy cơ thay thế từng phần tác vụ rõ nét hơn.
Vì thế, trong những năm tới, doanh nghiệp có thể không cần nhiều nhân sự chỉ thực hiện những câu trả lời theo kịch bản, nhưng vẫn cần người có khả năng xử lý vấn đề phức tạp và duy trì quan hệ với khách hàng.
Đối với người lao động, việc chỉ ghi nhớ kịch bản tư vấn hoặc thực hiện thao tác trên phần mềm có thể không còn tạo ra nhiều khác biệt. Năng lực hiểu nhu cầu, xử lý tình huống, giao tiếp có trách nhiệm và sử dụng công cụ số sẽ trở thành lợi thế đáng kể.
4. Nội dung, thiết kế và truyền thông: Khi sản xuất nhanh hơn, năng lực định hướng trở nên quan trọng hơn
AI tạo sinh có thể tạo bản nháp bài viết, hình ảnh, nội dung quảng cáo, ý tưởng thiết kế và nhiều dạng sản phẩm truyền thông khác. Điều này làm giảm thời gian cần thiết để tạo ra phiên bản đầu tiên, đồng thời giúp doanh nghiệp thử nghiệm nhiều phương án với chi phí thấp hơn.
Tuy nhiên, khả năng tạo ra sản phẩm không đồng nghĩa với khả năng xác định sản phẩm nào phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
Một nội dung có thể đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với khách hàng mục tiêu. Một hình ảnh có thể bắt mắt nhưng không đúng định vị thương hiệu. Một bài viết có thể chứa nhiều thông tin nhưng thiếu độ chính xác, chiều sâu hoặc góc nhìn riêng.
Vì vậy, công việc trong lĩnh vực nội dung và thiết kế có thể chuyển từ việc trực tiếp tạo ra mọi thành phần sang kết hợp nhiều năng lực: xác định vấn đề, xây dựng ý tưởng, lựa chọn phương án, kiểm chứng thông tin, chỉnh sửa sản phẩm và đánh giá hiệu quả.
Đối với truyền thông, hiểu biết về khách hàng, chiến lược thương hiệu, phân tích dữ liệu và khả năng đánh giá chất lượng nội dung sẽ quan trọng hơn việc chỉ thành thạo một công cụ.
WEF xếp các vai trò như chuyên gia dữ liệu lớn, kỹ sư fintech, chuyên gia AI và học máy, cùng nhà phát triển phần mềm và ứng dụng vào nhóm công việc tăng trưởng nhanh theo tỷ lệ trong dự báo đến năm 2030. Ngược lại, một số vị trí văn thư và hành chính nằm trong nhóm được dự báo suy giảm. Báo cáo cũng ghi nhận thiết kế đồ họa trong nhóm nghề chịu áp lực giảm theo kỳ vọng của các nhà tuyển dụng được khảo sát. Điều này không có nghĩa toàn bộ ngành sáng tạo sẽ suy giảm; nhu cầu đối với từng vai trò còn phụ thuộc vào cách doanh nghiệp sử dụng công nghệ và tổ chức hoạt động sáng tạo.
Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh của người làm nội dung hay thiết kế không chỉ nằm ở tốc độ sản xuất, mà còn ở khả năng hiểu thương hiệu, lựa chọn hướng sáng tạo phù hợp và chịu trách nhiệm về chất lượng cuối cùng.
5. Công nghệ, dữ liệu và an ninh mạng: Nhu cầu mới từ chính quá trình chuyển đổi số
Trong khi một số nhiệm vụ truyền thống có thể bị thu hẹp, quá trình ứng dụng công nghệ cũng tạo ra nhu cầu đối với những năng lực mới.
Doanh nghiệp càng phụ thuộc vào hệ thống số, dữ liệu và các công cụ AI thì càng cần người có khả năng xây dựng, tích hợp, vận hành và bảo vệ những hệ thống đó.
WEF dự báo các vai trò liên quan đến dữ liệu lớn, AI và học máy, phát triển phần mềm, cùng an ninh thông tin thuộc nhóm công việc tăng trưởng nhanh đến năm 2030. Đây là dự báo dựa trên kỳ vọng của doanh nghiệp toàn cầu, không phải bảo đảm rằng mọi vị trí thuộc các lĩnh vực này đều sẽ dễ tìm việc.
Đáng chú ý, nhu cầu công nghệ không chỉ giới hạn ở những người trực tiếp lập trình. Các doanh nghiệp còn cần nhân sự có thể kết nối nhu cầu kinh doanh với giải pháp kỹ thuật, quản lý dữ liệu, kiểm thử hệ thống, bảo đảm an toàn thông tin và hỗ trợ người dùng.
Một doanh nghiệp triển khai AI có thể cần chuyên gia kỹ thuật để xây dựng hệ thống, nhưng cũng cần người hiểu nghiệp vụ để xác định công cụ giải quyết vấn đề gì, nhân viên cần sử dụng ra sao và kết quả có thực sự cải thiện hiệu quả vận hành hay không.
Những vai trò giao thoa giữa công nghệ và chuyên môn ngành vì thế có thể trở nên quan trọng hơn. Ví dụ, nhân sự có kiến thức tài chính kết hợp kỹ năng phân tích dữ liệu, chuyên viên vận hành biết sử dụng tự động hóa hoặc người làm nhân sự hiểu cách đánh giá dữ liệu tuyển dụng có thể tạo ra giá trị ở nhiều bối cảnh khác nhau.
Tuy nhiên, đây cũng là nhóm nghề có yêu cầu học tập liên tục. Công cụ, nền tảng và tiêu chuẩn bảo mật thay đổi nhanh, khiến kiến thức từng có giá trị có thể cần được cập nhật thường xuyên.
Điều quan trọng không phải ai cũng phải chuyển sang làm công nghệ, mà là ngày càng nhiều ngành nghề sẽ cần hiểu biết công nghệ ở một mức độ nhất định.
6. Y tế, chăm sóc và giáo dục: Công nghệ hỗ trợ nhưng nhu cầu con người vẫn giữ vai trò lớn
Không phải mọi nhóm nghề tăng trưởng đều xuất phát từ công nghệ. Thay đổi nhân khẩu học, nhu cầu xã hội và sự mở rộng của các dịch vụ thiết yếu cũng có thể tạo ra nhu cầu nhân lực.
WEF dự báo các vai trò trong lĩnh vực chăm sóc, bao gồm điều dưỡng và hỗ trợ chăm sóc cá nhân, cùng một số công việc giáo dục có thể tăng trưởng đáng kể đến năm 2030. Các động lực được đề cập bao gồm thay đổi nhân khẩu học, gia tăng nhu cầu chăm sóc và mở rộng nhu cầu giáo dục.
Trong y tế, công nghệ có thể hỗ trợ quản lý hồ sơ, sắp xếp lịch, tổng hợp thông tin và một số hoạt động phân tích. Trong giáo dục, AI có thể hỗ trợ tạo tài liệu học tập, xây dựng bài tập và cá nhân hóa một phần trải nghiệm học tập.
Tuy nhiên, các công việc này còn liên quan đến những yếu tố khó quy đổi thành thao tác kỹ thuật đơn thuần: hiểu nhu cầu của từng người, đưa ra đánh giá trong bối cảnh cụ thể, xây dựng lòng tin và chịu trách nhiệm chuyên môn.
Một công cụ có thể giúp giáo viên chuẩn bị bài giảng nhanh hơn, nhưng không tự động giải quyết được mọi khó khăn trong lớp học. Tương tự, phần mềm có thể hỗ trợ xử lý thông tin y tế, nhưng không thay thế toàn bộ hoạt động chăm sóc và trách nhiệm chuyên môn của nhân viên y tế.
Do đó, trong các lĩnh vực này, công nghệ có thể làm thay đổi cách tổ chức và thực hiện công việc mà không nhất thiết làm giảm tương ứng nhu cầu đối với người lao động.
Đây cũng là lời nhắc rằng khi dự báo nghề nghiệp tương lai, không nên chỉ nhìn vào những ngành liên quan trực tiếp đến AI. Nhu cầu xã hội, chất lượng dịch vụ và khả năng cung cấp dịch vụ thiết yếu cũng là những yếu tố quan trọng định hình thị trường lao động.
7. Sản xuất, logistics và năng lượng xanh: Tự động hóa đi cùng những nhu cầu nhân lực mới
Trong lĩnh vực sản xuất và logistics, tự động hóa đã hiện diện qua robot công nghiệp, hệ thống quản lý kho, cảm biến và phần mềm tối ưu hóa vận hành. Trong những năm tới, sự kết hợp giữa dữ liệu, AI và tự động hóa có thể tiếp tục thay đổi cách doanh nghiệp tổ chức dây chuyền, quản lý hàng tồn kho và điều phối vận chuyển.
Một số nhiệm vụ thủ công, lặp lại có thể giảm dần, nhưng việc triển khai công nghệ cũng làm tăng nhu cầu về vận hành thiết bị, bảo trì, kiểm soát chất lượng, phân tích dữ liệu và phối hợp chuỗi cung ứng.
WEF xếp các vai trò liên quan đến xe điện, kỹ thuật môi trường và năng lượng tái tạo vào nhóm nghề tăng trưởng nhanh theo tỷ lệ đến năm 2030. Báo cáo cũng dự báo số lượng việc làm trong một số lĩnh vực nền tảng của nền kinh tế, như xây dựng, giao nhận và chế biến thực phẩm, có thể tăng về quy mô tuyệt đối.
Những xu hướng này cho thấy thị trường lao động tương lai sẽ không chỉ được định hình bởi AI. Chuyển đổi năng lượng, phát triển cơ sở hạ tầng, thay đổi chuỗi cung ứng và nhu cầu tiêu dùng cũng có thể tạo ra hoặc dịch chuyển việc làm.
Đối với Việt Nam, tác động cụ thể sẽ phụ thuộc vào tốc độ đầu tư, chiến lược phát triển ngành, mức độ ứng dụng công nghệ và khả năng đào tạo nhân lực. Vì vậy, dự báo toàn cầu có thể giúp nhận diện xu hướng, nhưng không nên được sử dụng như một danh sách chắc chắn về những nghề sẽ tăng hoặc giảm tại Việt Nam.
8. Những kỹ năng nào sẽ quyết định khả năng thích ứng trong 5 năm tới?
Nếu sự thay đổi diễn ra ở cấp độ nhiệm vụ, câu hỏi quan trọng không chỉ là người lao động nên chọn nghề nào, mà còn là họ cần phát triển những năng lực gì để tiếp tục tạo ra giá trị.
Theo WEF, gần 40% kỹ năng cần thiết trong công việc được dự báo sẽ thay đổi trong giai đoạn 2025–2030. Khoảng 59% lực lượng lao động được khảo sát dự kiến cần được đào tạo lại hoặc nâng cao kỹ năng trong giai đoạn này. Đây là ước tính dựa trên kỳ vọng của doanh nghiệp, không phải tỷ lệ đã được xác nhận ở thời điểm hiện tại.
Có thể chia những năng lực quan trọng thành ba nhóm.
Thứ nhất, năng lực công nghệ và dữ liệu. Người lao động cần hiểu cách sử dụng các công cụ phù hợp với ngành nghề, biết đánh giá chất lượng đầu ra, kiểm tra thông tin và bảo vệ dữ liệu. Không phải ai cũng cần trở thành chuyên gia AI, nhưng khả năng làm việc hiệu quả cùng công nghệ sẽ ngày càng có giá trị.
Thứ hai, năng lực tư duy và giải quyết vấn đề. Khi công cụ có thể tạo ra bản nháp hoặc thực hiện thao tác theo hướng dẫn, con người cần xác định đúng vấn đề, đặt câu hỏi, đánh giá các phương án và nhận diện những kết quả thiếu chính xác. Tư duy phân tích, khả năng phán đoán và hiểu bối cảnh giúp phân biệt việc chỉ sử dụng công cụ với việc thực sự giải quyết được công việc.
Thứ ba, năng lực tương tác và thích ứng. Giao tiếp, hợp tác, quản lý cảm xúc, khả năng học hỏi và điều chỉnh trước thay đổi vẫn quan trọng trong môi trường làm việc có mức độ tự động hóa cao. Những năng lực này đặc biệt cần thiết khi công việc đòi hỏi phối hợp nhiều bộ phận, xử lý tình huống chưa có tiền lệ hoặc xây dựng quan hệ với khách hàng.
Tuy nhiên, không nên biến danh sách kỹ năng thành một bộ tiêu chuẩn chung áp dụng cho mọi người. Kỹ năng cần ưu tiên phụ thuộc vào nhiệm vụ thực tế, giai đoạn nghề nghiệp và hướng phát triển của từng ngành. Một nhân viên kế toán cần nền tảng nghiệp vụ và kiểm soát dữ liệu; một nhân viên dịch vụ cần khả năng hiểu nhu cầu khách hàng; một kỹ thuật viên cần kiến thức chuyên môn và khả năng vận hành hệ thống.
Vì vậy, chiến lược phù hợp không phải học tất cả công cụ mới xuất hiện, mà là xác định những nhiệm vụ có khả năng thay đổi trong công việc của mình, lựa chọn kỹ năng bổ sung có ích và thực hành chúng trong bối cảnh thực tế.
TƯƠNG LAI KHÔNG CHỈ THUỘC VỀ NHỮNG NGHỀ MỚI, MÀ CÒN THUỘC VỀ NHỮNG NGƯỜI BIẾT THÍCH ỨNG
Trong giai đoạn 2026–2031, thị trường lao động nhiều khả năng sẽ tiếp tục chứng kiến sự dịch chuyển giữa những nhiệm vụ có thể tự động hóa, những vai trò cần năng lực mới và những lĩnh vực tăng trưởng nhờ thay đổi kinh tế, công nghệ và nhân khẩu học.
Công việc hành chính, nhập liệu và xử lý dữ liệu theo khuôn mẫu có thể chịu áp lực tự động hóa rõ rệt. Các ngành tài chính, dịch vụ khách hàng, nội dung và truyền thông có thể thay đổi cách tổ chức công việc khi AI tham gia sâu hơn vào quy trình. Trong khi đó, công nghệ, dữ liệu, an ninh mạng, chăm sóc, giáo dục, sản xuất và năng lượng xanh có thể tạo ra những nhu cầu nhân lực mới hoặc gia tăng nhu cầu ở một số vai trò.
Nhưng cần thận trọng trước mọi dự báo. Một nghề có mức độ tiếp xúc cao với AI không đồng nghĩa nghề đó chắc chắn biến mất. Một nghề được dự báo tăng trưởng cũng không bảo đảm mọi ứng viên trong lĩnh vực ấy đều dễ tìm được việc làm. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào tốc độ ứng dụng công nghệ, quyết định đầu tư, nhu cầu khách hàng và khả năng thích ứng của doanh nghiệp lẫn người lao động.
Đối với doanh nghiệp, thách thức không chỉ là quyết định sử dụng công nghệ nào, mà còn là thiết kế lại công việc, đào tạo nhân sự và bảo đảm năng suất tăng lên đi cùng chất lượng việc làm. Đối với người lao động, thách thức là không ngừng cập nhật năng lực nhưng vẫn duy trì nền tảng chuyên môn, khả năng tư duy độc lập và trách nhiệm trong công việc.
Cuối cùng, tương lai nghề nghiệp không chỉ được quyết định bởi việc một công việc có thể được tự động hóa đến đâu. Nó còn phụ thuộc vào cách con người sử dụng công nghệ để giải quyết những nhu cầu thực tế.
Trong một thị trường lao động liên tục thay đổi, lợi thế bền vững không nhất thiết thuộc về người chọn đúng một nghề “hot” hôm nay, mà thuộc về người hiểu công việc mình làm, nhận ra những gì đang thay đổi và có khả năng phát triển cùng sự thay đổi đó.